Anh - Việt

Bản dịch của từ Level pegging trong tiếng Việt

level pegging

Idiom

level pegging (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Bình đẳng về địa vị hoặc hiệu suất.

To be equal in status or performance.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, người có ảnh hưởng và thương hiệu thường ngang bằng.In social media, influencers and brands are often level pegging.
Nhiều người tin rằng sinh viên không ngang bằng trong giáo dục.Many believe that students are not level pegging in education.

Nghĩa 02

Để duy trì một vị trí bình đẳng với ai đó hoặc một cái gì đó.

To maintain a position of equality with someone or something.

Ví dụ
Vào năm 2023, thị trường việc làm vẫn ngang bằng cho tất cả ứng viên.In 2023, the job market remains level pegging for all candidates.
Hai đội không ngang bằng trong cuộc thi xã hội.The two teams are not level pegging in the social competition.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh