level pegging
Idiom
level pegging (Idiom)
AI
Nghĩa 01
Bình đẳng về địa vị hoặc hiệu suất.
To be equal in status or performance.
Ví dụ
Trên mạng xã hội, người có ảnh hưởng và thương hiệu thường ngang bằng.In social media, influencers and brands are often level pegging.
Nhiều người tin rằng sinh viên không ngang bằng trong giáo dục.Many believe that students are not level pegging in education.
Ví dụ
Vào năm 2023, thị trường việc làm vẫn ngang bằng cho tất cả ứng viên.In 2023, the job market remains level pegging for all candidates.
Hai đội không ngang bằng trong cuộc thi xã hội.The two teams are not level pegging in the social competition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "level pegging" dùng để chỉ tình trạng mà hai hoặc nhiều bên có vị trí, điểm số hay sự tiến bộ tương đương nhau. Trong bối cảnh thể thao, nó thường diễn tả các đội ngang tài ngang sức. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ tương đương là "tie" hoặc "draw". Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ chính thức khi sử dụng trong các tình huống cụ thể.