Bản dịch của từ Liability insurance trong tiếng Việt

Liability insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liability insurance(Noun)

lˌaɪəbˈɪlɨti ˌɪnʃˈʊɹəns
lˌaɪəbˈɪlɨti ˌɪnʃˈʊɹəns
01

Bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ chống lại các yêu cầu bồi thường phát sinh từ thương tích và thiệt hại cho con người hoặc tài sản, thường bao gồm chi phí pháp lý và tiền bồi thường.

Insurance offers protection against claims for injury or property damage, typically covering legal costs and settlements.

这种保险主要用于防范因人身伤害或财产损失引发的索赔风险,通常包括法律费用和赔偿金的保障。

Ví dụ
02

Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp khỏi các khiếu nại liên quan đến tai nạn hoặc thương tích.

Business liability insurance to protect against claims arising from accidents or injuries.

为企业提供的保险,用以应对因事故或人身伤害引发的索赔。

Ví dụ
03

Bảo hiểm trách nhiệm cho các chuyên gia, bảo vệ khỏi các khiếu nại về hành nghề sai sót.

Legal liability insurance for professionals covers negligence claims.

专业人士的法律责任保险涵盖有关疏忽的索赔。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh