Bản dịch của từ Liase trong tiếng Việt

Liase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liase(Verb)

lˈaɪəs
ˈɫiˌeɪs
01

Thiết lập hoặc tạo mối liên kết giữa các cá nhân hoặc tổ chức

Establish or create connections between individuals or organizations.

建立人与人或组织之间的联系

Ví dụ
02

Giao tiếp và điều phối hoạt động giữa hai hay nhiều bên

Communication and coordination of activities between two or more parties.

在两个或更多方之间进行沟通与协调活动

Ví dụ
03

Hợp tác với người khác để đạt được mục tiêu chung

Working collaboratively with others to achieve common goals.

与他人合作共赢,共同实现目标

Ví dụ