Bản dịch của từ Liberated shape trong tiếng Việt

Liberated shape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberated shape(Phrase)

lˈɪbərˌeɪtɪd ʃˈeɪp
ˈɫɪbɝˌeɪtɪd ˈʃeɪp
01

Một dạng hoặc kết cấu không bị ràng buộc bởi các giới hạn truyền thống

A form or structure that is not bound by traditional constraints or limitations.

这是一种不受传统限制或束缚的形式或结构。

Ví dụ
02

Một thiết kế hoặc mẫu mã thể hiện sự tự do trong cách thể hiện hoặc ý tưởng của nó

A design or pattern that embodies freedom in expression or ideas.

一个设计或样式展现了表达方式或创意的自由。

Ví dụ
03

Một hình tượng nghệ thuật nhấn mạnh tự do sáng tạo và đổi mới trong cách thể hiện.

An artwork that embodies liberation and innovation in its form.

这是一件展现形式解放与创新的艺术作品。

Ví dụ