Bản dịch của từ Licensed technique trong tiếng Việt

Licensed technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licensed technique(Noun)

lˈaɪsənsd tɛknˈiːk
ˈɫaɪsənst ˈtɛkˌnik
01

Chuyên môn hoặc kỹ năng đã được chính thức công nhận và cấp chứng chỉ

An expertise or skill that has been officially recognized and certified.

一种已获官方认可并取得认证的专业技能或专长

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc thủ tục được cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền phê duyệt hoặc cho phép

A method or process that is approved or recognized by an authorized agency or organization.

这是一种经过有权机关或组织批准或认可的方法或流程。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được chính thức công nhận cho phép sử dụng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

A technique officially recognized for use within a particular field or profession.

在特定领域或专业中被官方认可使用的一项技术

Ví dụ