licenser
licenser (Noun)
Nghĩa 01
Người cấp giấy phép hoặc người trao quyền chính thức cho người khác được phép làm một việc gì đó (ví dụ: cấp giấy phép lái xe, giấy phép kinh doanh, giấy phép sử dụng phần mềm).
One who issues or grants a license.
licenser (Verb)
Nghĩa 01
Cấp giấy phép hoặc cho phép chính thức ai/cái gì được thực hiện một hoạt động cụ thể (ví dụ: cấp phép kinh doanh, cấp giấy phép sử dụng bản quyền).
To grant a license to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "licenser" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp giấy phép hay chứng chỉ cho một hoạt động hoặc sản phẩm nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, người cấp giấy phép có trách nhiệm đảm bảo rằng các tiêu chuẩn và quy định được tuân thủ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ "licenser"; tuy nhiên, phiên âm và ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh có thể thay đổi.