licenses
licenses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của licenses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | license |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | licensed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | licensed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | licenses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | licensing |
licenses (Noun)
Nghĩa 01
Giấy phép hoặc quyền chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép ai đó làm điều gì hoặc sử dụng điều gì đó (ví dụ: bằng lái, giấy phép kinh doanh).
official permission for someone to do or use something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của licenses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
license | licenses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "licenses" là danh từ số nhiều của "license", mang nghĩa là giấy phép hoặc giấy chứng nhận cho phép cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "license", trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng được viết là "licence" khi chỉ về danh từ. Sự khác biệt này dễ nhận thấy trong văn viết; tuy nhiên, cả hai hình thức đều phát âm tương tự. "Licenses" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định.