Anh - Việt

Bản dịch của từ Licenses trong tiếng Việt

licenses

VerbNoun

licenses (Verb)

/lˈaɪsnsɪz/
/lˈaɪsnsɪz/
AI

Nghĩa 01

Cấp giấy phép hoặc cho phép ai/cái gì được sử dụng một thứ gì đó hoặc được thực hiện một hoạt động nào đó.

grant a license to someone or something to permit the use of something or to allow an activity to take place.

Ví dụ
Chính phủ cấp phép cho các tổ chức xã hội mới mỗi năm để hỗ trợ cộng đồng.The government licenses new social organizations every year for community support.
Họ không cấp phép cho bất kỳ hoạt động xã hội nào mà không có tài liệu hợp lệ.They do not license any social activities without proper documentation and approval.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của licenses (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

license

V2

Quá khứ đơn

Past simple

licensed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

licensed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

licenses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

licensing

licenses (Noun)

/lˈaɪsnsɪz/
/lˈaɪsnsɪz/
AI

Nghĩa 01

Giấy phép hoặc quyền chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép ai đó làm điều gì hoặc sử dụng điều gì đó (ví dụ: bằng lái, giấy phép kinh doanh).

official permission for someone to do or use something.

Ví dụ
Nhiều quốc gia yêu cầu giấy phép cho nhân viên xã hội hành nghề hiệu quả.Many countries require licenses for social workers to practice effectively.
Không phải tất cả tình nguyện viên đều có giấy phép cung cấp dịch vụ xã hội hợp pháp.Not all volunteers have licenses to provide social services legally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của licenses (Noun)

SingularPlural

license

licenses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh