licensed
licensed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã được cấp giấy phép hoặc giấy chứng nhận từ cơ quan có thẩm quyền; người hoặc doanh nghiệp được phép hoạt động hợp pháp theo quy định.
of a person or enterprise Having been issued with a licence by the required authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "licensed" là tính từ được sử dụng để mô tả trạng thái được cấp phép hoặc cho phép làm một hoạt động nào đó, thường liên quan đến các ngành nghề, dịch vụ hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "licensed" có thể dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và thương mại để chỉ sự tuân thủ quy định. Tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng từ này, nhưng có thể thấy một số khác biệt về quy chuẩn cấp phép trong từng lĩnh vực cụ thể.