Anh - Việt

Bản dịch của từ Lie dormant trong tiếng Việt

lie dormant

Phrase

lie dormant (Phrase)

/laɪ dˈɑɹmnt/
/laɪ dˈɑɹmnt/
AI

Nghĩa 01

ở trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động

to be in a state of rest or inactivity

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội nằm im cho đến khi khủng hoảng xuất hiện.Many social issues lie dormant until a crisis brings them to light.
Các vấn đề xã hội không nằm im; chúng thường xấu đi theo thời gian.Social problems do not lie dormant; they often worsen over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

duy trì trạng thái không hoạt động trong một khoảng thời gian

to remain inactive for a period of time

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội nằm im lặng cho đến khi được lãnh đạo giải quyết.Many social issues lie dormant until they are addressed by leaders.
Các vấn đề xã hội không nằm im lặng; chúng thường xấu đi theo thời gian.Social problems do not lie dormant; they often worsen over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn hoặc ẩn giấu

to exist in a latent or concealed state

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội nằm im lặng cho đến khi được lãnh đạo giải quyết.Many social issues lie dormant until they are addressed by leaders.
Các vấn đề xã hội không nằm im lặng; chúng thường leo thang theo thời gian.Social problems do not lie dormant; they often escalate over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa