Bản dịch của từ Life choices trong tiếng Việt

Life choices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life choices(Phrase)

lˈaɪf tʃˈɔɪsɪz
ˈɫaɪf ˈtʃɔɪsɪz
01

Các con đường khác nhau mà người ta có thể theo đuổi trong lĩnh vực nghề nghiệp, các mối quan hệ và niềm tin cá nhân.

The different paths people can take when building their careers, relationships, and personal confidence.

每个人在事业、关系和个人信念的建立中,都可以选择不同的道路。

Ví dụ
02

Các lựa chọn mà một cá nhân có thể có để xác định phong cách sống của họ

The choices an individual has in determining their lifestyle.

个人在塑造生活方式时所能选择的途径

Ví dụ
03

Những quyết định mà một người đưa ra về cách sống cuộc đời của chính mình

The choices each person makes about how to live their life.

一个人关于如何生活自己人生所做的决定

Ví dụ