Bản dịch của từ Life choices trong tiếng Việt
Life choices
Phrase

Life choices(Phrase)
lˈaɪf tʃˈɔɪsɪz
ˈɫaɪf ˈtʃɔɪsɪz
Ví dụ
02
Các lựa chọn mà một cá nhân có thể có để xác định phong cách sống của họ
The choices an individual has in determining their lifestyle.
个人在塑造生活方式时所能选择的途径
Ví dụ
03
Những quyết định mà một người đưa ra về cách sống cuộc đời của chính mình
The choices each person makes about how to live their life.
一个人关于如何生活自己人生所做的决定
Ví dụ
