Bản dịch của từ Life expectancy trong tiếng Việt

Life expectancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life expectancy(Noun)

lˈaɪf ɨkspˈɛktənsi
lˈaɪf ɨkspˈɛktənsi
01

Chỉ số đo lường sức khỏe tổng thể và tuổi thọ của một cộng đồng.

A measure of overall health and longevity within a community.

这是衡量社区整体健康状况与预期寿命的一个指标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tuổi thọ trung bình mà một người có thể mong đợi

The average lifespan of a person.

一个人平均可以活多久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thời gian dự kiến để sống dựa trên tỷ lệ người chết hiện tại.

Projected lifespan based on current mortality rates.

预计的生活时间是基于当前的死亡率计算的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh