Bản dịch của từ Life expectancy trong tiếng Việt
Life expectancy

Life expectancy(Noun)
Một thước đo về sức khỏe tổng thể và tuổi thọ trong một cộng đồng.
A measure of overall health and longevity in a population.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Life expectancy" là thuật ngữ chỉ số đo lường khoảng thời gian trung bình mà một cá nhân có thể sống, thường được tính từ lúc sinh ra. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu dân số và y học để phản ánh tình trạng sức khỏe và điều kiện sống của một cộng đồng. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), cụm từ này viết giống nhau, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn người Mỹ.
"Life expectancy" là thuật ngữ chỉ số đo lường khoảng thời gian trung bình mà một cá nhân có thể sống, thường được tính từ lúc sinh ra. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu dân số và y học để phản ánh tình trạng sức khỏe và điều kiện sống của một cộng đồng. Tại Anh (British English) và Mỹ (American English), cụm từ này viết giống nhau, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn người Mỹ.
