Bản dịch của từ Life experience trong tiếng Việt
Life experience

Life experience(Idiom)
Những trải nghiệm tích lũy định hình cách nhìn nhận của một người.
Accumulated experiences shape a person's perspective.
塑造一个人世界观的累积人生经历
Những bài học rút ra và hiểu biết tích lũy từ các cuộc giao tiếp cá nhân và các sự kiện đã trải qua.
Lessons learned from personal interactions and events, gaining deep insights.
从个人交流和事件中获得的教训与启示
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "life experience" chỉ những trải nghiệm, cảm xúc và kiến thức mà một cá nhân tích lũy được trong suốt cuộc sống của mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ các tình huống thực tế, không chỉ từ lý thuyết. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "life experience" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt phong phú hơn liên quan đến trải nghiệm sống thực tế.
Cụm từ "life experience" xuất phát từ tiếng Latinh, với "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "experientia" nghĩa là "kinh nghiệm". Trong bối cảnh lịch sử, khái niệm này đã được sử dụng để mô tả những bài học và cảm nhận tích lũy qua thời gian sống. Ngày nay, "life experience" không chỉ ám chỉ kinh nghiệm cá nhân mà còn liên quan đến sự trưởng thành và phát triển nhân cách, ảnh hưởng đến cách con người đối diện với cuộc sống.
Cụm từ "life experience" thường xuất hiện với tần suất cao trong các tình huống phỏng vấn và bài luận trong phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thí sinh được yêu cầu chia sẻ quan điểm cá nhân và các trải nghiệm cá nhân. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài hội thoại hoặc văn bản liên quan đến chủ đề phát triển cá nhân, giáo dục và xã hội. Ngoài ra, "life experience" thường được thảo luận trong các lĩnh vực tâm lý học và nghề nghiệp, khi đề cập đến ảnh hưởng của kinh nghiệm cá nhân đối với sự hình thành nhân cách và quyết định nghề nghiệp.
Khái niệm "life experience" chỉ những trải nghiệm, cảm xúc và kiến thức mà một cá nhân tích lũy được trong suốt cuộc sống của mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ các tình huống thực tế, không chỉ từ lý thuyết. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "life experience" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt phong phú hơn liên quan đến trải nghiệm sống thực tế.
Cụm từ "life experience" xuất phát từ tiếng Latinh, với "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "experientia" nghĩa là "kinh nghiệm". Trong bối cảnh lịch sử, khái niệm này đã được sử dụng để mô tả những bài học và cảm nhận tích lũy qua thời gian sống. Ngày nay, "life experience" không chỉ ám chỉ kinh nghiệm cá nhân mà còn liên quan đến sự trưởng thành và phát triển nhân cách, ảnh hưởng đến cách con người đối diện với cuộc sống.
Cụm từ "life experience" thường xuất hiện với tần suất cao trong các tình huống phỏng vấn và bài luận trong phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thí sinh được yêu cầu chia sẻ quan điểm cá nhân và các trải nghiệm cá nhân. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài hội thoại hoặc văn bản liên quan đến chủ đề phát triển cá nhân, giáo dục và xã hội. Ngoài ra, "life experience" thường được thảo luận trong các lĩnh vực tâm lý học và nghề nghiệp, khi đề cập đến ảnh hưởng của kinh nghiệm cá nhân đối với sự hình thành nhân cách và quyết định nghề nghiệp.
