Anh - Việt

Bản dịch của từ Life net trong tiếng Việt

life net

NounIdiom

life net (Noun)

/laɪf nɛt/
/laɪf nɛt/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị (thường là tấm lưới chắc) được căng ra để bắt người rơi hoặc nhảy từ tòa nhà hoặc chỗ cao xuống, nhằm ngăn chặn chấn thương hoặc tử vong.

a piece of equipment designed to catch someone who falls or jumps from a building or other high place.

Ví dụ
Thành phố đã lắp đặt lưới an toàn trên nhiều tòa nhà cao.The city installed life nets on many tall buildings for safety.
Lưới an toàn không đảm bảo an toàn hoàn toàn trong tình huống khẩn cấp.Life nets do not guarantee complete safety in emergency situations.

life net (Idiom)

/ˈlaɪfˈnɛt/
/ˈlaɪfˈnɛt/
AI

Nghĩa 01

‘Life net’ theo nghĩa thành ngữ thường chỉ một thứ hoặc người giúp cứu nguy, bảo vệ ai đó khỏi rủi ro hoặc sự thất bại — giống như một “mạng lưới an toàn” giúp giữ họ không bị té ngã hoàn toàn.

a life net.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là một mạng lưới sống cho các gia đình khó khăn.The community center serves as a life net for struggling families.
Nhiều người không coi bạn bè của họ là một mạng lưới sống.Many people do not see their friends as a life net.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh