Anh - Việt
life preserver
Noun
life preserver (Noun)
/lˈaɪf pɹˈizɝvɚ/
/lˈaɪf pɹˈizɝvɚ/
AI
Ví dụ
Cái phao cứu sinh đã cứu John trong chuyến dã ngoại biển mùa hè trước.The life preserver saved John during the beach outing last summer.
Nhiều người không sử dụng phao cứu sinh ở hồ.Many people do not use a life preserver at the lake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Life preserver" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ dụng cụ cứu sinh, thường được sử dụng trên các phương tiện thủy để bảo vệ người tham gia khỏi nguy cơ đuối nước. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này sử dụng rộng rãi và thường đôi khi được gọi là "life saver". Tuy nhiên, nó không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng giữa Anh và Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vào tính năng cứu hộ trong môi trường nước.