Bản dịch của từ Life preserver trong tiếng Việt

Life preserver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life preserver(Noun)

lˈaɪf pɹˈizɝvɚ
lˈaɪf pɹˈizɝvɚ
01

Một thiết bị dùng để cứu người khỏi chết đuối bằng cách giữ họ nổi trên mặt nước.

A device designed to save a person from drowning by keeping them afloat in water.

救生圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh