Bản dịch của từ Life raft trong tiếng Việt
Life raft

Life raft (Noun)
The life raft saved ten people from the sinking ship last night.
Chiếc bè cứu sinh đã cứu mười người khỏi con tàu chìm tối qua.
The rescue team did not find any life raft on the boat.
Đội cứu hộ đã không tìm thấy chiếc bè cứu sinh nào trên tàu.
Is a life raft necessary for all boats in the competition?
Liệu một chiếc bè cứu sinh có cần thiết cho tất cả các tàu trong cuộc thi không?
Life raft (Phrase)
The life raft saved ten people during the shipwreck last summer.
Chiếc bè cứu sinh đã cứu mười người trong vụ đắm tàu mùa hè trước.
The life raft did not deploy during the emergency drill yesterday.
Chiếc bè cứu sinh đã không được triển khai trong buổi diễn tập khẩn cấp hôm qua.
How many people can fit in the life raft?
Có bao nhiêu người có thể ngồi trong chiếc bè cứu sinh?
Bè cứu sinh (life raft) là một thiết bị nổi được thiết kế để cứu sống người trong trường hợp khẩn cấp trên biển hoặc trong các tình huống tai nạn hàng không. Bè cứu sinh thường được sản xuất từ chất liệu nhựa bền và có khả năng nổi tốt, giúp người dùng duy trì an toàn cho đến khi được cứu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "life raft" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "life" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vita", có nghĩa là cuộc sống, và "raft" xuất phát từ tiếng Đức cổ "rāft", chỉ về một cấu trúc nổi. Sự kết hợp này phản ánh công năng thiết yếu của phao cứu sinh – một thiết bị nổi được sử dụng trong tình huống khẩn cấp để bảo vệ sự sống trên mặt nước. Từ những năm đầu thế kỷ 20, "life raft" đã trở thành thuật ngữ cố định trong lĩnh vực cứu hộ, đảm bảo an toàn cho những người gặp nạn trên biển.
Từ "life raft" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các tình huống khẩn cấp và an toàn trên biển. Trong ngữ cảnh khác, "life raft" thường được sử dụng trong các ngành hàng hải, cứu hộ hoặc an toàn, mô tả một thiết bị nổi được sử dụng để cứu sống trong trường hợp tai nạn trên tàu thủy. Từ này thể hiện yếu tố sống còn và bảo vệ sự sống trong môi trường nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp