Bản dịch của từ Lift energy trong tiếng Việt
Lift energy

Lift energy(Noun)
Lift energy(Verb)
Làm tăng hoặc nâng cao điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh như tinh thần hoặc nhiệt huyết
A device used for lifting or pulling people or cargo.
提高或激发某种精神或热情
Lấy đi hoặc dẹp bỏ khỏi vị trí thấp hơn
It's a sensitive area of energy that's connected to a particular context or emotional state.
从较低位置搬走或移开
Nâng lên hoặc thúc đẩy lên vị trí cao hơn
An action of lifting or moving something upwards.
这是指将某物向上推起或移动的动作。
Lift energy(Phrase)
Để tăng cường hoặc nâng cao năng lượng
An act of lifting or moving something upward.
提高或增强能量水平
Để nâng cao tinh thần hoặc trạng thái thể chất
A device used for lifting or raising people or goods.
这是一种用来提升或装载人员或货物的设备。
Nâng cao năng lượng thể chất hoặc tinh thần của một người bằng nhiều phương pháp khác nhau
This is a sensitive subject related to energy, often tied to specific contexts or emotions.
通过多种方式提升身体或情感上的能量
