Bản dịch của từ Lift someone up trong tiếng Việt

Lift someone up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lift someone up(Phrase)

lˈɪft sˈəʊməʊn ˈʌp
ˈɫɪft ˈsoʊmiˌoʊn ˈəp
01

Nâng ai đó lên vị trí hoặc trạng thái cao hơn, cả về thể chất lẫn tinh thần.

To elevate someone to a higher position or status, either literally or figuratively.

提升某人到更高的职位或境地,无论是实际还是比喻意义上

Ví dụ
02

Khuyến khích hoặc hỗ trợ ai đó về mặt tinh thần hoặc cảm xúc

To encourage or support someone emotionally or mentally.

用来鼓励或在情感上给予某人支持。

Ví dụ
03

Giúp ai đó cải thiện tâm trạng hoặc cách nhìn nhận của họ

Help someone feel better or see things in a more positive light.

帮助他人改善心情或看待事情的角度。

Ví dụ