lifted up
VerbIdiom
lifted up (Verb)
/lˈɪftəd ˈʌp/
/lˈɪftəd ˈʌp/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã nâng cao các nghệ sĩ địa phương trong lễ hội hàng năm.The community lifted up the local artists during the annual festival.
Họ không nâng cao tiếng nói của các nhóm thiệt thòi trong các cuộc thảo luận.They did not lift up the voices of marginalized groups in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lifted up (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy vui vẻ vì bữa tiệc bất ngờ mà bạn tổ chức.She was lifted up by the surprise party her friends organized.
Anh ấy không cảm thấy vui vẻ sau tin tức thất vọng về sự kiện.He was not lifted up after the disappointing news about the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lifted up" thường diễn tả hành động nâng cao hoặc làm cho một vật hoặc người trở nên cao hơn, hoặc chuyển đổi trạng thái tinh thần sang hướng tích cực. Trong tiếng Anh, "lifted up" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lifted up" có thể mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện sự khích lệ hoặc nâng đỡ tinh thần cho người khác.