Bản dịch của từ Light heart trong tiếng Việt

Light heart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light heart(Noun)

laɪt hɑɹt
laɪt hɑɹt
01

In tâm trạng vui vẻ, thoải mái, không lo âu.

The state of mind is characterized by a feeling of happiness and a relaxed nature.

一种以快乐和无忧无虑为特征的心境状态

Ví dụ
02

Tính chất của việc vui vẻ và không bị gánh nặng bởi lo lắng hay muộn phiền.

The quality of happiness without being weighed down by anxiety or worries.

快乐的质量在于不被焦虑或烦恼所压倒。

Ví dụ
03

Cảm giác thoải mái, không bị phiền muộn hay nặng nề về cảm xúc.

A feeling of being free from heavy emotions or not being bothered by them.

一种无忧无虑、没有沉重情感困扰的感觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh