Bản dịch của từ Light weight paper trong tiếng Việt

Light weight paper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light weight paper(Noun)

lˈaɪt wˈeɪt pˈeɪpɚ
lˈaɪt wˈeɪt pˈeɪpɚ
01

Thường được sử dụng cho các sản phẩm như phong bì, vật liệu đóng gói và tờ rơi.

Commonly used for items like envelopes, wrapping materials, and flyers.

常用于信封、包装材料和传单等产品。

Ví dụ
02

Một loại giấy mỏng hơn và nhẹ hơn so với giấy tiêu chuẩn.

A type of paper that is relatively thin and lighter than standard paper.

这是一种相对较薄、比标准纸更轻的纸张。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong nhiều ứng dụng như in ấn, tổ chức và thủ công nhờ vào độ dễ sử dụng của nó.

It's used in various applications such as printing, organization, and crafts because of its ease of use.

由于操作方便,这种材料在印刷、整理和手工艺等多种应用中都非常常见。

Ví dụ