lightness
lightness (Noun)
Nghĩa 01
(danh từ không đếm được) trạng thái hoặc điều kiện được chiếu sáng; mức độ sáng trong một không gian hoặc vật thể.
(uncountable) the condition of being illuminated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ không đếm được) mức độ sáng, độ nhạt hoặc độ trong suốt tương đối của một màu; cho biết màu đó sáng hay tối, nhạt hay đậm.
(uncountable) the relative whiteness or transparency of a colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lightness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lightness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lightness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc tính chất nhẹ nhàng, không nặng nề, thường được sử dụng để mô tả cảm giác, vật thể hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lightness" có thể mang nghĩa bóng, thể hiện sự vui vẻ hoặc thoải mái trong một tình huống.