Anh - Việt

Bản dịch của từ Lightness trong tiếng Việt

lightness

Noun

lightness (Noun)

/lˈɑɪtnəs/
/lˈɑɪtnɪs/
AI

Nghĩa 01

(danh từ không đếm được) trạng thái hoặc điều kiện được chiếu sáng; mức độ sáng trong một không gian hoặc vật thể.

(uncountable) the condition of being illuminated.

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng của căn phòng tạo ra một bầu không khí ấm áp và chào đón.The lightness of the room created a warm and welcoming atmosphere.
Nụ cười của cô ấy làm tăng thêm sự nhẹ nhàng cho cuộc trò chuyện với bạn bè.Her smile added lightness to the conversation with her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(danh từ không đếm được) mức độ sáng, độ nhạt hoặc độ trong suốt tương đối của một màu; cho biết màu đó sáng hay tối, nhạt hay đậm.

(uncountable) the relative whiteness or transparency of a colour.

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng trong chiếc váy khiến cô nổi bật trong bữa tiệc.The lightness of her dress made her stand out at the party.
Sự nhẹ nhàng trong cách phối màu của căn phòng đã tạo ra một bầu không khí vui vẻ.The lightness of the room's color scheme created a cheerful atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lightness (Noun)

SingularPlural

lightness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh