Anh - Việt
limer
Noun
limer (Noun)
/lˈɪmɚ/
/lˈɪmɚ/
AI
Ví dụ
Limer là một con chó săn trung thành đã giúp tìm thấy đứa trẻ bị lạc.Limer was a loyal bloodhound that helped find the missing child.
Chủ nhân không bao giờ thả Limer ra khỏi dây dẫn do lo ngại an toàn.The owner never let Limer off the lead due to safety concerns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"limer" là một từ trong tiếng Anh không được công nhận rộng rãi và thường được xem là hình thức viết sai của từ "limerick". Limerick là một loại thơ ngắn, thường gồm năm dòng, với âm điệu AABBA. So với tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này với tần suất tương tự, nhưng thường ít có sự phân biệt trong cách diễn đạt và sử dụng. Tuy nhiên, trường hợp "limer" hầu như không xuất hiện trong cả hai biến thể ngôn ngữ.