Bản dịch của từ Limicoline trong tiếng Việt
Limicoline

Limicoline (Adjective)
Thuộc về chim sống ở bùn hoặc ven bờ (thích sống ở bùn), thường dùng để chỉ các loài chim dạt bờ như chim bìm bịp, chim choắt, chim cọc biển và những loài liên quan (nhóm từng gọi là Limicolae).
Mudloving muddwelling especially of or relating to waders or shorebirds designating sandpipers plovers and related birds formerly placed in a group Limicolae.
Limicoline (Noun)
Từ chỉ một loài hoặc nhóm chim sống ở môi trường lầy, bùn hoặc bờ nước; cũng có thể dùng chung cho các sinh vật sống trong bùn. Nói cách khác: sinh vật sống ở nơi bùn lầy (thường là chim ở bờ nước).
A limicoline bird a muddwelling organism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "limicoline" là một tính từ trong sinh thái học, dùng để chỉ các loài động vật sống ở khu vực bãi cát hoặc bùn ven biển, đặc biệt là các loài chim. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "limicola", nghĩa là "sống ở bờ. " Thiên nhiên học, thuật ngữ này thường được áp dụng để mô tả các loài như chim sáo hay chim bồ câu sống trong môi trường ẩm ướt. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hoặc viết từ này.
Từ "limicoline" là một tính từ trong sinh thái học, dùng để chỉ các loài động vật sống ở khu vực bãi cát hoặc bùn ven biển, đặc biệt là các loài chim. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "limicola", nghĩa là "sống ở bờ. " Thiên nhiên học, thuật ngữ này thường được áp dụng để mô tả các loài như chim sáo hay chim bồ câu sống trong môi trường ẩm ướt. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hoặc viết từ này.
