Bản dịch của từ Limit a book trong tiếng Việt
Limit a book
Noun [U/C] Verb Phrase

Limit a book(Noun)
lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
02
Một sự hạn chế về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó được cho phép
A restriction on the size or amount of something allowed
Ví dụ
Limit a book(Verb)
lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
Ví dụ
Limit a book(Phrase)
lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
01
Điểm không thể hoặc không được mong đợi tiến xa hơn
To designate limits for something often in a quantitative sense
Ví dụ
Ví dụ
