Bản dịch của từ Limit a book trong tiếng Việt

Limit a book

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit a book(Noun)

lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
01

Biên giới hoặc điểm cực kỳ cuối cùng

The final utmost or furthest boundary or point

Ví dụ
02

Một sự hạn chế về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó được cho phép

A restriction on the size or amount of something allowed

Ví dụ
03

Một điểm mà qua đó một điều gì đó không thể hoặc không được mong đợi sẽ tiếp tục

A point beyond which something cannot or is not expected to proceed

Ví dụ

Limit a book(Verb)

lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
01

Một hạn chế về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó được phép

To restrict the amount or extent of something

Ví dụ
02

Giới hạn cuối cùng hay điểm xa nhất

To set a boundary or limit for something

Ví dụ
03

Một điểm mà qua đó một thứ không thể hoặc không được kỳ vọng sẽ tiến triển

To confine or keep within certain bounds

Ví dụ

Limit a book(Phrase)

lˈɪmɪt ˈɑː bˈʊk
ˈɫɪmɪt ˈɑ ˈbʊk
01

Điểm không thể hoặc không được mong đợi tiến xa hơn

To designate limits for something often in a quantitative sense

Ví dụ
02

Ranh giới cuối cùng hoặc điểm xa nhất

To set restrictions or boundaries to something such as content or outcomes

Ví dụ
03

Một hạn chế về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó được phép

To control or regulate something particularly in a context like editing or writing

Ví dụ