Bản dịch của từ Limit a book trong tiếng Việt
Limit a book

Limit a book(Noun)
Một giới hạn về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó được phép
A restriction on the size or quantity of something allowed
对某物在尺寸或数量上的限制或允许范围
Limit a book(Verb)
Đặt ra giới hạn hoặc ranh giới cho điều gì đó
The ultimate limit or the farthest point
最终的极限或最远点
Hạn chế hoặc giữ trong phạm vi nào đó
A point beyond which something cannot or is not expected to progress
这是一个不可能或不被期望会有任何进展的点。
Limit a book(Phrase)
Đặt ra giới hạn cho điều gì đó, thường theo nghĩa định lượng
A point where progress is either impossible or unlikely to happen
用来划定某事的范围,通常是以数量上的限定
Đặt giới hạn hoặc hạn chế đối với một thứ gì đó như nội dung hoặc kết quả
The furthest boundary or the most distant point
对内容或结果设限或划定界限
Để kiểm soát hoặc điều chỉnh một thứ gì đó, đặc biệt trong bối cảnh chỉnh sửa hoặc viết lách
A limitation on the size or quantity of something allowed
对某事进行控制或调节,特别是在编辑或写作的情境中
