Bản dịch của từ Limit test trong tiếng Việt

Limit test

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit test(Phrase)

lˈɪmɪt tˈɛst
ˈɫɪmɪt ˈtɛst
01

Một bài kiểm tra nhằm xác định giới hạn của một biến hoặc điều kiện cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định

A test designed to determine the limits of a certain variable or condition within a specific context.

这是一项设计用来确定某个变量或特定条件在特定环境下的界限的测试。

Ví dụ
02

Một bài đánh giá nhằm kiểm tra phạm vi trước khi đưa vào vận hành hoặc triển khai.

A review of the boundaries should be carried out before use or deployment.

在使用或部署之前,进行边界检查的评估。

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra nghiêm ngặt nhằm đánh giá các giới hạn về khả năng hoặc hiệu suất cực cao

A rigorous test designed to evaluate the extremes of performance or capability.

一场严格的测试,旨在评估性能的极端表现或能力的边界。

Ví dụ