Bản dịch của từ Limit test trong tiếng Việt
Limit test
Phrase

Limit test(Phrase)
lˈɪmɪt tˈɛst
ˈɫɪmɪt ˈtɛst
Ví dụ
02
Một bài đánh giá nhằm kiểm tra phạm vi trước khi đưa vào vận hành hoặc triển khai.
A review of the boundaries should be carried out before use or deployment.
在使用或部署之前,进行边界检查的评估。
Ví dụ
03
Một cuộc kiểm tra nghiêm ngặt nhằm đánh giá các giới hạn về khả năng hoặc hiệu suất cực cao
A rigorous test designed to evaluate the extremes of performance or capability.
一场严格的测试,旨在评估性能的极端表现或能力的边界。
Ví dụ
