Anh - Việt

Bản dịch của từ Limitations trong tiếng Việt

limitations

Noun

limitations (Noun)

/lˌɪmɪtˈeɪʃənz/
/ˌɫɪməˈteɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hạn chế hoặc trạng thái bị hạn chế

Hành động hạn chế hoặc trạng thái bị hạn chế

The act of limiting or state of being limited

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, Maya bàn về những hạn chế của khảo sát trực tuyến ở thanh thiếu niên.In social research, Maya discusses the limitations of online surveys among teenagers.
Những hạn chế này không ngăn mạng xã hội kết nối học sinh nông thôn.These limitations do not prevent social media from connecting rural students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một giới hạn hoặc sự hạn chế đối với điều gì đó

Một giới hạn hoặc sự hạn chế đối với điều gì đó

A limit or restriction on something

Ví dụ
Các hạn chế trên mạng xã hội bảo vệ thanh thiếu niên khỏi nội dung độc hại trong giờ học.Social media limitations protect teenagers from harmful content during school hours.
Các chương trình xã hội của chính phủ gặp giới hạn khi ngân sách giảm dưới 2 triệu đô la.Government social programs face limitations when funding falls below $2 million.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một khuyết điểm hoặc thiếu sót

Một khuyết điểm hoặc thiếu sót

A shortcoming or defect

Ví dụ
Maria Chen cho rằng mạng xã hội có những hạn chế, như thông tin sai lệch trong bầu cử.Social media's limitations include misinformation during elections, argues Maria Chen.
Những hạn chế của giao thông công cộng không phải là nguyên nhân chính gây cô đơn ở Chicago.Public transport limitations are not the main cause of loneliness in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh