Bản dịch của từ Linden trong tiếng Việt
Linden

Linden (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "linden" chỉ về một loại cây thuộc chi Tilia, thường được gọi là cây tần bì hay cây làm mát. Cây linden có đặc điểm là lá hình trái tim, hoa nhỏ màu vàng nhạt và thường được trồng để làm cảnh hoặc cung cấp bóng mát. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "linden" được sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh cũng vậy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn người Mỹ, nhưng sự khác biệt âm thanh không đáng kể.
Từ "linden" chỉ về một loại cây thuộc chi Tilia, thường được gọi là cây tần bì hay cây làm mát. Cây linden có đặc điểm là lá hình trái tim, hoa nhỏ màu vàng nhạt và thường được trồng để làm cảnh hoặc cung cấp bóng mát. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "linden" được sử dụng phổ biến với cùng một nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh cũng vậy. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn người Mỹ, nhưng sự khác biệt âm thanh không đáng kể.
