Bản dịch của từ Line of action trong tiếng Việt

Line of action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line of action(Phrase)

lˈaɪn ˈɒf ˈækʃən
ˈɫaɪn ˈɑf ˈækʃən
01

Một kế hoạch hoặc chiến lược để đạt được một mục tiêu cụ thể

A plan or strategy devised to achieve a specific goal.

制定的计划或策略,旨在实现某一具体目标。

Ví dụ
02

Một hướng đi rõ ràng nhằm đạt được kết quả cụ thể

An action plan to achieve a specific result.

一种预期能达到特定结果的行动方案

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc thủ tục được thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu

A method or process used to achieve a goal

为实现某一目标而采取的方法或步骤

Ví dụ