Anh - Việt
lineally
Adverb
lineally (Adverb)
/lˈɪnilli/
/lˈɪnilli/
AI
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc đặt theo một đường thẳng; theo hướng thẳng, không cong vẹo.
In a straight line.
Ví dụ
Những đứa trẻ xếp hàng thẳng hàng cho sự kiện trường học hôm qua.The children lined up lineally for the school event yesterday.
Họ không đi thẳng đến cuộc họp; nó thật hỗn loạn.They did not walk lineally to the meeting; it was chaotic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lineally" là trạng từ có nghĩa liên quan đến huyết thống hoặc sự kế thừa. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc di truyền để chỉ mối quan hệ trực tiếp trong dòng dõi, chẳng hạn như giữa cha mẹ và con cái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lineally" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.