Anh - Việt

Bản dịch của từ Lineally trong tiếng Việt

lineally

Adverb

lineally (Adverb)

/lˈɪnilli/
/lˈɪnilli/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc đặt theo một đường thẳng; theo hướng thẳng, không cong vẹo.

In a straight line.

Ví dụ
Những đứa trẻ xếp hàng thẳng hàng cho sự kiện trường học hôm qua.The children lined up lineally for the school event yesterday.
Họ không đi thẳng đến cuộc họp; nó thật hỗn loạn.They did not walk lineally to the meeting; it was chaotic.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh