lineation
Noun
lineation (Noun)
/lɪniˈeɪʃn/
/lɪniˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc phân định ranh giới cộng đồng giúp trong các cuộc thảo luận quy hoạch đô thị.The lineation of community boundaries helps in urban planning discussions.
Việc phân định các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng rõ ràng với mọi người.The lineation of social issues is not always clear to everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lineation" được sử dụng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc vẽ đường, tạo ra ranh giới hoặc phân chia. Trong ngữ cảnh văn học, nó thường liên quan đến cách tổ chức các dòng trong một tác phẩm thơ ca. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng, nhưng "lineation" thường được sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về thơ ca trong tiếng Anh Anh. Từ này mang ý nghĩa kĩ thuật và thu hút sự chú ý đến cấu trúc hình thức của văn bản.