lined
lined (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Miêu tả giấy có các đường kẻ ngang (các dòng) để viết; tức là giấy đã được kẻ sẵn.
of paper Having lines ruled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lined (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầy đủ lót fully lined | Chiếc áo khoác mà anh ta mặc được lót hoàn toàn bằng lụa mềm. The jacket he wore was fully lined with soft silk. |
sâu kín deeply lined | Khuôn mặt của cô ấy có những vết chân rãnh sâu do lo lắng và căng thẳng. Her face was deeply lined with worry and stress. |
được tô vẽ dày đều heavily lined | Khuôn mặt của cô ấy có nhiều vết nếp nhăn, thể hiện nhiều năm lao động vất vả. Her face was heavily lined, showing years of hard work. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lined" có nghĩa là có đường nét, thường được dùng để chỉ các vật thể có đường viền hoặc lớp bên trong. Trong tiếng Anh, "lined" có thể mô tả các đồ vật như giấy có đường kẻ, quần áo có lớp lót hoặc mặt phẳng có các đường kẻ rõ ràng. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như "lined paper" trong cả hai loại tiếng Anh đều ám chỉ giấy có kẻ.