Bản dịch của từ Linguistic community trong tiếng Việt

Linguistic community

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linguistic community(Noun)

lɪŋgwˈɪstɪk kəmjˈunɪti
lɪŋgwˈɪstɪk kəmjˈunɪti
01

Một nhóm người chia sẻ cùng một ngôn ngữ và nền văn hoá, thường giao tiếp với nhau và có những phong tục, tập quán chung.

A group of people who share a common language and culture.

语言文化共同体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Linguistic community(Adjective)

lɪŋgwˈɪstɪk kəmjˈunɪti
lɪŋgwˈɪstɪk kəmjˈunɪti
01

Liên quan đến ngôn ngữ hoặc ngành ngôn ngữ học; thuộc về cộng đồng/nghiên cứu về ngôn ngữ

Relating to language or linguistics.

语言的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh