Bản dịch của từ Linux trong tiếng Việt
Linux
Noun

Linux (Noun)
lˈɪnʌks
ˈɫɪnəks
01
Hệ điều hành mã nguồn mở được xây dựng dựa trên UNIX.
An opensource operating system modeled on UNIX
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Linux

Hệ điều hành mã nguồn mở được xây dựng dựa trên UNIX.
An opensource operating system modeled on UNIX
Từ tiếng Việt gần nghĩa