Bản dịch của từ Liothyronine trong tiếng Việt

Liothyronine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liothyronine (Noun)

lˌaɪəθɚˈeɪniən
lˌaɪəθɚˈeɪniən
01

Một dạng hormone tuyến giáp (thuốc) dùng để điều trị suy giáp và trạng thái hôn mê do thiếu hormon tuyến giáp (myxedema coma).

Pharmacology A form of thyroid hormone used to treat hypothyroidism and myxedema coma.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh