Bản dịch của từ Hypothyroidism trong tiếng Việt

Hypothyroidism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypothyroidism(Noun)

haɪpəɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
haɪpəɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
01

Suy giáp — chức năng tuyến giáp kém hoạt động hơn bình thường, dẫn đến chậm phát triển thể chất và tinh thần (ở trẻ em) và gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, tăng cân, da khô, và chậm chạp ở người lớn.

Abnormally low activity of the thyroid gland resulting in retardation of growth and mental development in children and adults.

甲状腺功能减退

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ