Bản dịch của từ Lip balm trong tiếng Việt

Lip balm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lip balm(Noun)

lˈɪp bˈɑm
lˈɪp bˈɑm
01

Một loại thuốc mỡ dưỡng ẩm bôi lên môi để ngăn ngừa nứt nẻ.

A moisturizing ointment applied to the lips to prevent chapping.

Ví dụ
02

Một sản phẩm mỹ phẩm để điều trị và bảo vệ môi.

A cosmetic product for treating and protecting the lips.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh