Bản dịch của từ Liquefaction trong tiếng Việt
Liquefaction

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Liquefaction là quá trình vật lý mà trong đó một chất rắn hoặc bán rắn trở thành dạng lỏng, thường do áp lực tác động hoặc sự thay đổi điều kiện môi trường. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong địa chất, đặc biệt trong bối cảnh sóng động đất làm giảm độ bền của đất, dẫn đến hiện tượng đất lún. Trong tiếng Anh, "liquefaction" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp khẩu ngữ.
Họ từ
Liquefaction là quá trình vật lý mà trong đó một chất rắn hoặc bán rắn trở thành dạng lỏng, thường do áp lực tác động hoặc sự thay đổi điều kiện môi trường. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong địa chất, đặc biệt trong bối cảnh sóng động đất làm giảm độ bền của đất, dẫn đến hiện tượng đất lún. Trong tiếng Anh, "liquefaction" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp khẩu ngữ.
