Bản dịch của từ Liquefaction trong tiếng Việt

Liquefaction

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquefaction(Noun)

ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
01

Quá trình chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng; việc trở thành chất lỏng.

The process of becoming liquid or changing into a liquid state.

Ví dụ

Liquefaction(Idiom)

ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
01

Từ “liquefaction” trong tiếng Anh thường dùng để chỉ quá trình biến thành chất lỏng (từ trạng thái rắn hoặc khí trở thành lỏng). Trong ngữ cảnh địa chất, “liquefaction” còn chỉ hiện tượng đất bị mất độ rắn do chấn động (chẳng hạn động đất), khiến đất như “lỏng” và mất khả năng chịu tải.

No IDIOM found in the dictionary.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ