liquefaction
Noun
liquefaction (Noun)
/ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən/
/ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình hóa lỏng của băng xảy ra khi được đun trong nước ấm.The liquefaction of ice occurs when heated in warm water.
Quá trình hóa lỏng các quy tắc xã hội không phải lúc nào cũng được chấp nhận.The liquefaction of social norms is not always accepted by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Liquefaction là quá trình vật lý mà trong đó một chất rắn hoặc bán rắn trở thành dạng lỏng, thường do áp lực tác động hoặc sự thay đổi điều kiện môi trường. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong địa chất, đặc biệt trong bối cảnh sóng động đất làm giảm độ bền của đất, dẫn đến hiện tượng đất lún. Trong tiếng Anh, "liquefaction" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp khẩu ngữ.