Bản dịch của từ Liquefaction trong tiếng Việt

Liquefaction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquefaction (Noun)

ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
ˌlɪ.kwɪˈfæk.ʃən
01

Quá trình chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng; việc trở thành chất lỏng.

The process of becoming liquid or changing into a liquid state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ