Anh - Việt

Bản dịch của từ Liquefiable trong tiếng Việt

liquefiable

AdjectiveNoun

liquefiable (Adjective)

/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể chuyển thành chất lỏng; có khả năng hóa lỏng.

Capable of being turned into liquid.

Ví dụ
Nhựa là một vật liệu có thể hóa lỏng và gây hại cho môi trường.Plastic is a liquefiable material that can harm the environment.
Nhiều người tin rằng kính không thể hóa lỏng ở nhiệt độ phòng.Many people believe that glass is not liquefiable at room temperature.

liquefiable (Noun)

/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI

Nghĩa 01

Một thứ có thể được biến thành dạng lỏng; có khả năng hóa lỏng.

Something that can be transformed into a liquid.

Ví dụ
Nước là một chất có thể hóa lỏng trong nhiều hoạt động xã hội.Water is a liquefiable substance in many social activities.
Đá không phải là một chất có thể hóa lỏng trong thời tiết lạnh.Ice is not a liquefiable material during cold weather.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh