liquefiable
AdjectiveNoun
liquefiable (Adjective)
/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI
Ví dụ
Nhựa là một vật liệu có thể hóa lỏng và gây hại cho môi trường.Plastic is a liquefiable material that can harm the environment.
Nhiều người tin rằng kính không thể hóa lỏng ở nhiệt độ phòng.Many people believe that glass is not liquefiable at room temperature.
liquefiable (Noun)
/lɨkwˈɪfəbəl/
/lɨkwˈɪfəbəl/
AI
Ví dụ
Nước là một chất có thể hóa lỏng trong nhiều hoạt động xã hội.Water is a liquefiable substance in many social activities.
Đá không phải là một chất có thể hóa lỏng trong thời tiết lạnh.Ice is not a liquefiable material during cold weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "liquefiable" mô tả khả năng một chất có thể chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc áp suất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt về cách phát âm. "Liquefiable" thường được dùng trong lĩnh vực khoa học vật liệu và kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến khí thải và quá trình chế biến nguyên liệu.