Bản dịch của từ Liquidation goal trong tiếng Việt

Liquidation goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidation goal(Noun)

lˌɪkwɪdˈeɪʃən ɡˈəʊl
ˌɫɪkwəˈdeɪʃən ˈɡoʊɫ
01

Quá trình giải thể công ty bằng cách thu thập các tài sản và thanh toán cho các chủ nợ của nó.

The process of liquidating a company involves collecting its assets and settling with creditors.

清算公司的过程,通常包括收集资产并偿还债权人。

Ví dụ
02

Mục tiêu là thanh toán các khoản nợ và phân chia phần tài sản còn lại cho các bên liên quan trong một khung thời gian xác định.

The goal of settling debts and distributing the remaining assets among the involved parties within a specified timeframe.

在规定时间内清偿债务并将剩余资产分配给利益相关者的目标

Ví dụ
03

Mục tiêu tài chính hoặc mục đích đạt được trong quá trình thanh lý, nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán tài sản.

The financial goal to be achieved during the liquidation process is to maximize the amount of money obtained from selling assets.

在清算过程中设定的财务目标,旨在通过资产变卖最大化收益

Ví dụ