liquidize
Verb
liquidize (Verb)
/lˈɪkwɪdˌɑɪz/
/lˈɪkwɪdˌɑɪz/
AI
Ví dụ
Jane thanh lý các loại rau để làm sinh tố bổ dưỡng.Jane liquidized the vegetables to make a nutritious smoothie.
Anh thanh lý trái cây mỗi sáng để có bữa sáng lành mạnh.He liquidizes fruits every morning for a healthy breakfast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liquidize" (đôi khi được viết là "liquidise" trong tiếng Anh Anh) mang nghĩa là biến đổi một chất rắn hoặc bán rắn thành dạng lỏng thông qua quá trình xay nhuyễn hoặc trộn. Điển hình, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm, cho phép tạo ra súp, nước sốt hoặc sinh tố. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết, với "liquidize" được ưa chuộng ở Mỹ, trong khi "liquidise" phổ biến ở Anh.