Bản dịch của từ Liquidize trong tiếng Việt

Liquidize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidize(Verb)

lˈɪkwɪdˌɑɪz
lˈɪkwɪdˌɑɪz
01

Biến (thực phẩm rắn) thành dạng lỏng hoặc nhuyễn mịn, thường bằng cách dùng máy xay/sinh tố.

Convert (solid food) into a liquid or puree, typically by using a liquidizer.

将固体食物变成液体或糊状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ