Anh - Việt
liquidizes
Verb
liquidizes (Verb)
/lˈɪkwɨdˌaɪzɨz/
/lˈɪkwɨdˌaɪzɨz/
AI
Ví dụ
Đầu bếp làm cho rau củ thành dạng lỏng cho món súp tại sự kiện cộng đồng.The chef liquidizes the vegetables for the soup at community events.
Cô ấy không làm cho trái cây thành dạng lỏng cho công thức sinh tố lành mạnh.She does not liquidize the fruits for her healthy smoothie recipe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liquidizes" là động từ có nguồn gốc từ danh từ "liquid" (chất lỏng), có nghĩa là biến một chất rắn hoặc hỗn hợp đặc thành dạng lỏng thông qua quá trình chế biến. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khoa học, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng từ "liquidises" với cách phát âm nhẹ nhàng hơn một chút. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở viết tắt và ngữ điệu, nhưng nghĩa và cách sử dụng thì tương đương.