Bản dịch của từ List of inactive tasks trong tiếng Việt
List of inactive tasks
Phrase

List of inactive tasks(Phrase)
lˈɪst ˈɒf ɪnˈæktɪv tˈɑːsks
ˈɫɪst ˈɑf ˌɪˈnæktɪv ˈtæsks
01
Một tập hợp các nhiệm vụ hiện tại không đang hoạt động hoặc chưa được thực hiện.
A collection of tasks that are not currently active or being worked on
Ví dụ
Ví dụ
