Bản dịch của từ List of inactive tasks trong tiếng Việt

List of inactive tasks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

List of inactive tasks(Phrase)

lˈɪst ˈɒf ɪnˈæktɪv tˈɑːsks
ˈɫɪst ˈɑf ˌɪˈnæktɪv ˈtæsks
01

Một tập hợp các nhiệm vụ hiện tại không đang hoạt động hoặc chưa được thực hiện.

A collection of tasks that are not currently active or being worked on

Ví dụ
02

Các nhiệm vụ đã bị gạt sang một bên hoặc hoãn lại trong thời gian này.

Tasks that have been set aside or postponed for the time being

Ví dụ
03

Một hồ sơ ghi lại những nhiệm vụ chưa hoàn thành và không được theo đuổi một cách tích cực.

A record that indicates tasks which have not been completed and are not actively pursued

Ví dụ