Bản dịch của từ Listed in trong tiếng Việt
Listed in
Phrase

Listed in(Phrase)
lˈɪstɪd ˈɪn
ˈɫɪstɪd ˈɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Chính thức được công nhận là ứng viên tham gia hoặc thành viên
Officially mentioned as a candidate running or as a member
正式提及为候选参与者或成员
Ví dụ
