Bản dịch của từ Listed in trong tiếng Việt

Listed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listed in(Phrase)

lˈɪstɪd ˈɪn
ˈɫɪstɪd ˈɪn
01

Được bao gồm hoặc ghi trong danh sách hoặc sổ chính thức

Include or record in the official register or list.

包括在名单中或正式登记册上

Ví dụ
02

Xuất hiện trong danh sách các mục tên hoặc dữ liệu để tham khảo hoặc xem xét.

Appears in a list of titles or data for reference or review.

出现在一组项目的名称或数据中,供参考或考虑

Ví dụ
03

Chính thức được công nhận là ứng viên tham gia hoặc thành viên

Officially mentioned as a candidate running or as a member

正式提及为候选参与者或成员

Ví dụ