Anh - Việt
lister
Noun
lister (Noun)
/lˈɪstɚ/
/lˈɪstəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một loại cày có hai lưỡi/miệng cày (một cái cày đôi) dùng để xới, lật đất; thường gọi là cày hai chảo hoặc cày đôi.
A plough with a double mouldboard.
Ví dụ
Người nông dân đã sử dụng máy nghe để chuẩn bị ruộng trồng trọt.The farmer used a lister to prepare the field for planting.
Hội chợ nông nghiệp trưng bày các mẫu máy nghe mới nhất.The agricultural fair showcased the latest lister models.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lister" có nghĩa là người lập danh sách hoặc ghi chép. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, tổ chức hoặc phân loại thông tin. Phiên bản "lister" không có sự khác biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, những ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo ngành nghề cụ thể. Từ này có thể được sử dụng cho các vai trò như biên tập viên, quản lý dự án, hoặc nhà phân tích dữ liệu.