Anh - Việt

Bản dịch của từ Lists trong tiếng Việt

lists

Noun

lists (Noun)

/lˈɪs/
/lˈɪss/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “list” (danh sách) — tức là nhiều danh sách khác nhau.

plural of list.

Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội có danh sách dài các chính sách bảo mật.Many social media platforms have long lists of user privacy policies.
Các sự kiện xã hội không cần danh sách người tham dự trước.Social events do not require lists of attendees in advance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lists (Noun)

SingularPlural

list

lists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh