Bản dịch của từ Live plant trong tiếng Việt
Live plant
Noun [U/C]

Live plant(Noun)
lˈaɪv plˈænt
ˈɫaɪv ˈpɫænt
01
Một loại cây không phải là nhân tạo hoặc đã được sấy khô.
A plant that is not artificial or dried
Ví dụ
03
Một loại cây có thể được sử dụng để trang trí, chữa bệnh hoặc làm thực phẩm.
A plant that can be used for decoration healing or as food
Ví dụ
