Bản dịch của từ Live plant trong tiếng Việt

Live plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live plant(Noun)

lˈaɪv plˈænt
ˈɫaɪv ˈpɫænt
01

Một loại cây không phải là nhân tạo hoặc đã được sấy khô.

A plant that is not artificial or dried

Ví dụ
02

Một loại cây đang sống và phát triển.

A plant that is currently living and growing

Ví dụ
03

Một loại cây có thể được sử dụng để trang trí, chữa bệnh hoặc làm thực phẩm.

A plant that can be used for decoration healing or as food

Ví dụ