Bản dịch của từ Living quarters trong tiếng Việt

Living quarters

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living quarters(Noun)

ˈlɪ.vɪŋˈkwɔr.tɚz
ˈlɪ.vɪŋˈkwɔr.tɚz
01

Nơi ăn ở, chỗ ở gồm các phòng hoặc căn hộ nơi một hoặc nhiều người sinh hoạt và sinh sống.

Accommodation consisting of rooms or apartments where one or more people live.

住所或公寓,供人们居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Living quarters(Phrase)

ˈlɪ.vɪŋˈkwɔr.tɚz
ˈlɪ.vɪŋˈkwɔr.tɚz
01

Các phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà nơi người ta sinh sống, ví dụ phòng ngủ, phòng khách, bếp — nói chung là chỗ ở bên trong một ngôi nhà hoặc căn hộ.

The rooms in a building where someone lives.

居住的房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh