Bản dịch của từ Load bearing wall trong tiếng Việt
Load bearing wall
Noun [U/C]

Load bearing wall(Noun)
lˈoʊd bˈɛɹɨŋ wˈɔl
lˈoʊd bˈɛɹɨŋ wˈɔl
01
Một thành phần cấu trúc chịu tải trọng đứng từ mái nhà, các tầng trên và tường trên xuống móng nhà.
A structural component that bears vertical loads from the roof, floor, and walls down to the foundation.
这是承受屋顶、地板和墙面垂直载荷,直达基础的结构部分。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bức tường có khả năng chịu lực từ trên xuống thay vì chỉ là vách ngăn bình thường.
A load-bearing wall is designed to support weight from above, unlike a partition wall.
这是一面可以承受上下荷载的墙,而非隔墙。
Ví dụ
