Bản dịch của từ Loan shop trong tiếng Việt

Loan shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan shop(Noun)

lˈəʊn ʃˈɒp
ˈɫoʊn ˈʃɑp
01

Nơi cung cấp các khoản vay có thế chấp như vay thế chấp bằng đồ vật cầm cố dựa trên tài sản đảm bảo

A place that offers mortgage credit rather like lending items against collateral.

一个基于提供的抵押品发放担保贷款(如典当贷款)的场所

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp cho vay tiền lấy lãi đối với cá nhân hoặc doanh nghiệp

A business that lends money at interest to individuals or other companies.

向个人或企业放贷赚取利息的商业行为

Ví dụ
03

Một cơ sở bán lẻ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính, đặc biệt là các khoản vay.

A retail outlet offers financial products and services, especially loans.

专门提供贷款等金融产品和服务的零售机构

Ví dụ