Bản dịch của từ Collateral trong tiếng Việt
Collateral

Collateral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bổ sung nhưng ở vị trí phụ, không phải chính; thứ yếu, kèm theo và phục vụ cho mục đích hỗ trợ.
Additional but subordinate; secondary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collateral (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "collateral" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ tài sản được sử dụng để đảm bảo cho khoản vay. Nếu con nợ không thể thanh toán, chủ nợ có quyền bắt giữ tài sản này. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "collateral" được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên ở Anh, từ này có thể liên quan đến các hình thức bảo đảm không chính thức hơn. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Từ "collateral" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ tài sản được sử dụng để đảm bảo cho khoản vay. Nếu con nợ không thể thanh toán, chủ nợ có quyền bắt giữ tài sản này. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "collateral" được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên ở Anh, từ này có thể liên quan đến các hình thức bảo đảm không chính thức hơn. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
